L. Földeák

L. Földeák

Levente Földeák

quốc tịch: Hungary
đội bóng: III. Kerületi TUE
số áo:
sinh nhật: 20
chiều cao:
cân nặng:

III. Kerületi TUE, NB III - Southeast, Hungary | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 0thay người ra sân 0
đá phạt đền
cản phá ghi bàn đá hỏng giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số do chinh xac chuyen bong qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh tong so ban 0cuu thua ho tro

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Szabolcs KemenesHungary37
Attila PintérHungary57

bảng xếp hạng

#độiPWDLbàn-thắng5 trận gần nhấthiệu số bàn thắng thuađiểmtrạng thái
1
Bekescsaba 1912Bekescsaba 191217151111 : 47
W
W
W
D
W
3646same
2
ESMTKESMTK17123216 : 47
W
W
D
L
W
3139same
3
KörösladányKörösladány17113320 : 40
W
D
W
D
L
2036same
4
HódmezővásárhelyHódmezővásárhely1786315 : 24
D
L
D
D
D
930same
5
Monori SeMonori Se1782730 : 32
L
W
W
W
W
226up
6
DabasDabas1775526 : 22
D
L
D
W
D
-426down
7
BKV ElőreBKV Előre1773728 : 22
W
W
D
D
L
-624up
8
Szolnoki MAV FCSzolnoki MAV FC1766525 : 26
W
D
W
W
D
124up
9
PénzügyőrPénzügyőr1763826 : 25
L
L
D
D
W
-121down
10
Vasas IIVasas II1756624 : 24
L
D
L
W
W
021down
11
Honvéd IIHonvéd II1754832 : 28
L
W
L
D
W
-419same
12
Martfűi LSEMartfűi LSE1753935 : 23
L
W
D
L
L
-1218same
13
FüzesgyarmatiFüzesgyarmati17521038 : 18
W
L
L
L
L
-2017same
14
Kecskeméti TE IIKecskeméti TE II1735926 : 18
D
L
D
W
D
-814same
15
Cegledi VSECegledi VSE17231246 : 17
L
L
D
L
L
-299same
16
Szeged-Csanád IISzeged-Csanád II17151129 : 14
D
D
L
L
L
-158same