Hassan Abdullah

Hassan Abdullah

Hassan Abdullah Saboon

quốc tịch: Sudan
đội bóng: Al Merreikh
số áo:
sinh nhật: 20
chiều cao:
cân nặng:

Al Merreikh, CAF Champions League, World | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 0thay người ra sân 0
đá phạt đền
cản phá ghi bàn đá hỏng giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số do chinh xac chuyen bong qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh tong so ban 0cuu thua ho tro

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Lee ClarkEngland51
Heron Ricardo FerreiraBrazil65
Osama Nabih ElghamrawyEgypt48
Anthony GarzittoItaly0
Abdalmeged Gafer AbdalmegedSudan0

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
S. KaramokoS. KaramokoCôte d'Ivoire462001093 / 318220Attacker7.6000001
2
C. FofanaC. FofanaMali43960010121 / 536367Attacker7.4500004
3
Mostafa FathiMostafa FathiEgypt169 cm69 kg4415000096 / 815232Attacker6.9500001
4
Lucas Ribeiro CostaLucas Ribeiro CostaBrazil181 cm36830010358 / 1566374Midfielder7.3000006
5
S. PokouS. PokouCôte d'Ivoire171 cm36240010205 / 1308684Attacker7.0000008
6
T. SesinyiT. SesinyiBotswana33410022360 / 798704Attacker6.1500008
7
Alexandre GuedesAlexandre GuedesPortugal185 cm79 kg31730001180 / 125210Attacker8.2000002
8
C. MzizeC. MzizeTanzania300000000 / 005274Attacker2
9
Hussein El ShahatHussein El ShahatEgypt171 cm68 kg35320002215 / 825302Midfielder7.3000004
10
S. AmarS. AmarMauritania172 cm69 kg34640002389 / 1155330Attacker7.0000005
11
KahrabaKahraba31840001100 / 125367Attacker6.8000005
12
L. WambaL. WambaCameroon32020020150 / 054211Attacker6.7000002
13
A. Shabani ValentinA. Shabani ValentinBurundi300001000 / 004327Attacker4
14
M. EldhinoM. EldhinoBurundi300001000 / 004360Midfielder4
15
Z. LepasaZ. LepasaSouth Africa180 cm76 kg300000000 / 003160Attacker2
16
J. SowahJ. Sowah33341041354 / 947630Attacker6.8000007
17
K. MusondaK. MusondaZambia176 cm25120001231 / 257420Attacker6.9000005
18
M. TrésorM. TrésorCôte d'Ivoire25320004253 / 727566Attacker7.2000007
19
H. JelassiH. JelassiTunisia188 cm76 kg213510021381 / 188720Defender7.0333338
20
P. N'DiayeP. N'DiayeSenegal184 cm24320001193 / 636271Attacker7.0666663

danh sách kiến tạo hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
K. MusondaK. MusondaZambia176 cm25120001231 / 257420Attacker6.9000005
2
Lucas Ribeiro CostaLucas Ribeiro CostaBrazil181 cm36830010358 / 1566374Midfielder7.3000006
3
M. TrésorM. TrésorCôte d'Ivoire25320004253 / 727566Attacker7.2000007
4
A. KiA. KiBurkina Faso175 cm194100002317 / 1238624Attacker7.5000007
5
K. MamuduK. MamuduGhana17550031232 / 436540Defender7.5000006
6
B. GbakréB. GbakréCôte d'Ivoire08510004162 / 228719Defender7.6000008
7
W. CoulibalyW. CoulibalyCôte d'Ivoire179 cm011000012192 / 208720Defender7.4000008
8
K. AuchoK. AuchoUganda180 cm016800017190 / 047616Midfielder7.2000007
9
A. JaziriA. JaziriTunisia175 cm69 kg040000010 / 006240Attacker6.9000001
10
M. YassinM. YassinTanzania169 cm65 kg05310022111 / 226359Midfielder6.8000004
11
GilbertoGilbertoAngola180 cm66 kg04340012321 / 556439Attacker6.8500005
12
K. DenisK. DenisTanzania175 cm72 kg05230004273 / 646447Attacker7.3500006
13
H. TkaH. TkaTunisia175 cm68 kg010110013121 / 126518Midfielder7.0500006
14
I. KeitaI. KeitaMauritania181 cm05610003141 / 306540Defender7.4500006
15
S. EbuelaS. EbuelaCongo DR011940016201 / 246540Defender7.1666666
16
John RobiaJohn RobiaSudan0120000180 / 12579Attacker6.6000000
17
K. AmoakoK. AmoakoGhana010500013170 / 035342Defender6.8000004