E. Ugiagbe

E. Ugiagbe

Esosa Kelly Ugiagbe

quốc tịch: France
đội bóng: Beziers
số áo:
sinh nhật: 20
chiều cao:
cân nặng:

Beziers, National 3 - Group G, France | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 0thay người ra sân 0
đá phạt đền
cản phá ghi bàn đá hỏng giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số do chinh xac chuyen bong qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh tong so ban 0cuu thua ho tro

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Colbert MarlotFrance60
Selim ErrifFrance0

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
W. SamakéW. SamakéFrance1200001000 / 00121064Attacker12
2
P. ChicaP. ChicaFrance1000002000 / 00121074Midfielder12
3
J. CuvierJ. CuvierFrance194 cm85 kg1000000000 / 0011943Attacker10
4
B. BoufriziB. BoufriziFrance180 cm1000005000 / 0010783Attacker10
5
I. KeitaI. KeitaSenegal900001000 / 0012915Attacker11
6
K. SilaK. SilaFrance900001000 / 00121036Attacker12
7
R. MourdiR. MourdiFrance900002000 / 0011984Attacker11
8
D. BurbanD. BurbanFrance182 cm80 kg900002000 / 0011987Attacker11
9
P. OmombéP. OmombéFrance173 cm900001000 / 008677Attacker8
10
M. Bokele MputuM. Bokele MputuFrance800002000 / 0011840Attacker9
11
K. GannounK. GannounFrance800001000 / 0011843Attacker10
12
I. NoumansanaI. NoumansanaFrance800002000 / 0011926Attacker11
13
G. MulendaG. MulendaFrance800001000 / 0011962Attacker11
14
M. DembéléM. DembéléMali180 cm82 kg800001000 / 0011970Attacker11
15
D. BiakaD. BiakaFrance800004000 / 0011974Midfielder11
16
I. FerrahI. FerrahFrance800000000 / 0010884Attacker10
17
M. MacalouM. MacalouFrance800011000 / 009717Attacker9
18
A. BojangA. BojangGambia183 cm800000000 / 007564Attacker7
19
M. LopesM. LopesFrance700000000 / 0012855Defender10
20
A. PoissonneauA. PoissonneauFrance183 cm73 kg700000000 / 0012913Attacker10