B. Gün

B. Gün

Barış Gün

quốc tịch: Türkiye İstanbul
đội bóng: Giresunspor
số áo:
sinh nhật: 20
chiều cao:
cân nặng:

Giresunspor, 1. Lig, Turkey | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 9thay người vào sân 0thay người ra sân 0
đá phạt đền
cản phá ghi bàn đá hỏng giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số do chinh xac chuyen bong qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh tong so ban 0cuu thua ho tro

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Mustafa KaplanTürkiye56
Hakan KeleşTürkiye51
Musa Cengiz DemirTürkiye64

bảng xếp hạng

#độiPWDLbàn-thắng5 trận gần nhấthiệu số bàn thắng thuađiểmtrạng thái
1
EyüpsporEyüpspor18150315 : 48
W
W
L
W
W
3345same
2
GoztepeGoztepe18112513 : 28
W
L
W
W
W
1535up
3
KocaelisporKocaelispor18103522 : 30
L
L
D
W
L
833down
4
BB BodrumsporBB Bodrumspor1895413 : 27
W
W
D
D
W
1432up
5
SakaryasporSakaryaspor1895420 : 29
L
W
W
W
W
932down
6
Yeni ÇorumsporYeni Çorumspor1893619 : 32
W
W
D
W
W
1330up
7
BandırmasporBandırmaspor1886415 : 23
D
L
W
L
D
830down
8
GenclerbirligiGenclerbirligi1877420 : 20
D
L
W
L
D
028same
9
ÜmraniyesporÜmraniyespor1865722 : 20
D
W
D
W
W
-223same
10
BolusporBoluspor1865720 : 14
D
L
W
W
L
-623same
11
Manisa BBSKManisa BBSK1857619 : 22
W
D
L
D
W
322same
12
Erzurum BBErzurum BB1848620 : 17
D
L
D
L
D
-320same
13
AdanasporAdanaspor18621026 : 17
D
W
L
D
L
-920up
14
KeçiörengücüKeçiörengücü1854924 : 15
L
L
L
L
L
-919down
15
ŞanlıurfasporŞanlıurfaspor1737723 : 11
D
D
L
L
W
-1216same
16
TuzlasporTuzlaspor18441031 : 17
L
W
L
D
D
-1416same
17
GiresunsporGiresunspor18231333 : 11
L
L
L
L
L
-229same
18
AltayAltay17321236 : 10
W
W
L
L
L
-268same

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
A. KutucuA. KutucuTürkiye181 cm76 kg121142000287312 / 2412171479Attacker7.61666617
2
G. BrunoG. BrunoBelgium180 cm74 kg9137130011403 / 85161173Attacker7.28333313
3
Y. del ValleY. del ValleVenezuela173 cm74 kg86590032336 / 134171077Attacker7.85000013
4
P. AmpemP. AmpemGhana8119150025588 / 169171195Attacker7.21666615
5
E. TozluE. TozluTürkiye178 cm74 kg857120052402 / 77161419Attacker7.50000016
6
Douglas TanqueDouglas TanqueBrazil187 cm88 kg85560131532 / 96151256Attacker6.62500014
7
Sandro LimaSandro LimaBrazil186 cm82 kg75270042170 / 28161366Attacker6.95000015
8
M. DjittéM. DjittéSenegal180 cm74 kg674100041486 / 117161220Attacker7.40000015
9
K. KasongoK. KasongoCongo DR185 cm62740011242 / 80151078Attacker6.56666612
10
O. SolO. SolTürkiye178 cm63841011102 / 3315824Midfielder7.05000010
11
C. ErkinC. ErkinTürkiye181 cm76 kg531650137433 / 109161307Defender7.78333316
12
K. MamahK. MamahNigeria182 cm55460012204 / 64141084Midfielder7.66666614
13
T. VerheydtT. VerheydtNetherlands192 cm93 kg53520010220 / 0413646Attacker6.8000007
14
A. SağatA. SağatGermany187 cm53660001262 / 419634Attacker7.0500008
15
D. DavasD. DavasTürkiye170 cm56310016312 / 6017994Midfielder6.75000013
16
J. FernándesJ. FernándesChile184 cm77 kg510660014516 / 12311880Attacker7.3666669
17
Marco PaixãoMarco PaixãoPortugal185 cm79 kg58662037694 / 126151350Attacker7.27500015
18
F. JozefzoonF. JozefzoonSuriname173 cm70 kg45610000399 / 178151065Attacker6.67500012
19
B. AlıcıB. AlıcıTürkiye180 cm68 kg45940004262 / 6413600Midfielder6.6500006
20
O. KayodeO. KayodeNigeria176 cm65 kg44880041296 / 13312937Attacker7.63333311

danh sách kiến tạo hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
FredyFredyAngola170 cm68 kg1226800210644 / 1111141090Midfielder7.34000013
2
Y. del ValleY. del ValleVenezuela173 cm74 kg86590032336 / 134171077Attacker7.85000013
3
A. KutucuA. KutucuTürkiye181 cm76 kg121142000287312 / 2412171479Attacker7.61666617
4
C. ErkinC. ErkinTürkiye181 cm76 kg531650137433 / 109161307Defender7.78333316
5
C. AkpınarC. AkpınarTürkiye173 cm212060026406 / 8613692Midfielder7.2250008
6
J. BardhiJ. BardhiAlbania177 cm2122510114826 / 189171342Midfielder6.96000017
7
Ü. ErgünÜ. ErgünTürkiye178 cm19900035221 / 52161391Defender6.95000016
8
B. SüleymanB. SüleymanTürkiye169 cm18960011288 / 12115841Midfielder7.2000009
9
A. BoualiA. BoualiMorocco174 cm14580011271 / 3512553Attacker7.3000006
10
G. BrunoG. BrunoBelgium180 cm74 kg9137130011403 / 85161173Attacker7.28333313
11
P. AmpemP. AmpemGhana8119150025588 / 169171195Attacker7.21666615
12
Sandro LimaSandro LimaBrazil186 cm82 kg75270042170 / 28161366Attacker6.95000015
13
M. DjittéM. DjittéSenegal180 cm74 kg674100041486 / 117161220Attacker7.40000015
14
K. MamahK. MamahNigeria182 cm55460012204 / 64141084Midfielder7.66666614
15
T. VerheydtT. VerheydtNetherlands192 cm93 kg53520010220 / 0413646Attacker6.8000007
16
A. SağatA. SağatGermany187 cm53660001262 / 419634Attacker7.0500008
17
Marco PaixãoMarco PaixãoPortugal185 cm79 kg58662037694 / 126151350Attacker7.27500015
18
F. JozefzoonF. JozefzoonSuriname173 cm70 kg45610000399 / 178151065Attacker6.67500012
19
B. AlıcıB. AlıcıTürkiye180 cm68 kg45940004262 / 6413600Midfielder6.6500006
20
O. KayodeO. KayodeNigeria176 cm65 kg44880041296 / 13312937Attacker7.63333311